Thư viện Prompt — Training Design
15 prompt cho trọn quy trình thiết kế đào tạo. Thay các biến trong ngoặc vuông [NHƯ THẾ NÀY] bằng dữ liệu của bạn, bấm Copy rồi dán vào claude.ai. Mỗi prompt kèm Quality check — cách tự kiểm tra đầu ra trước khi dùng.
1. Training Request Diagnostic
Mục đích: Biến một yêu cầu đào tạo mơ hồ thành bức tranh vấn đề có thể kiểm chứng.
Khi nào dùng: Ngay khi nhận một training request mới — TRƯỚC khi cam kết bất kỳ giải pháp nào.
Hãy đóng vai Performance Consultant giàu kinh nghiệm. Tôi nhận được training request sau và cần chẩn đoán trước khi thiết kế giải pháp. Training request: [YÊU CẦU NHẬN ĐƯỢC] Bối cảnh tổ chức: [NGÀNH, QUY MÔ, ĐẶC ĐIỂM] Triệu chứng quan sát được: [ĐIỀU GÌ KHIẾN NGƯỜI TA NGHĨ CẦN ĐÀO TẠO] Hãy giúp tôi: 1. Viết lại vấn đề dưới dạng performance gap (Expected và Actual, cụ thể, quan sát được). 2. Sinh giả thuyết nguyên nhân theo Skill – Will – System (mỗi nhóm 2–3 giả thuyết). 3. Đề xuất 5 câu hỏi phỏng vấn để kiểm chứng với người trong cuộc. 4. Gợi ý giải pháp cho từng nhóm nguyên nhân — nêu rõ giải pháp nào KHÔNG phải đào tạo. Không kết luận nguyên nhân nào đúng. Trả lời bằng tiếng Việt, ngắn gọn.
Biến cần thay thế
[YÊU CẦU NHẬN ĐƯỢC]— Nguyên văn training request[NGÀNH, QUY MÔ, ĐẶC ĐIỂM]— Bối cảnh tổ chức của bạn[ĐIỀU GÌ KHIẾN NGƯỜI TA NGHĨ CẦN ĐÀO TẠO]— Triệu chứng cụ thể
Ví dụ đầu ra mong đợi
Performance gap 2 vế rõ ràng; bảng giả thuyết 3 nhóm; 5 câu hỏi phỏng vấn; ma trận giải pháp đánh dấu rõ đâu là non-training.
Quality check
✓ Giả thuyết có bám đúng bối cảnh bạn cung cấp không? Câu hỏi phỏng vấn có hỏi được người thật không? Claude có 'lỡ' kết luận thay bạn không?
2. Performance Gap Analysis
Mục đích: Viết cặp Expected/Actual Performance sắc nét từ dữ liệu rời rạc.
Khi nào dùng: Sau khi phỏng vấn stakeholder, khi bạn có ghi chú thô cần cấu trúc lại.
Hãy đóng vai chuyên gia phân tích hiệu suất. Dưới đây là ghi chú thô của tôi sau khi tìm hiểu vấn đề: [DÁN GHI CHÚ THÔ] Hãy: 1. Tách thành Expected Performance (kỳ vọng ai làm gì, đến mức nào) và Actual Performance (thực tế đang thế nào) — mỗi vế 2–3 câu, chỉ dùng thông tin trong ghi chú. 2. Viết một câu performance gap statement tổng hợp. 3. Liệt kê thông tin còn THIẾU mà tôi nên thu thập thêm. 4. Đề xuất 2–3 chỉ số có thể dùng để đo gap này. Nếu ghi chú không đủ thông tin cho phần nào, ghi rõ 'chưa đủ dữ liệu' thay vì suy diễn. Trả lời bằng tiếng Việt.
Biến cần thay thế
[DÁN GHI CHÚ THÔ]— Ghi chú phỏng vấn, email, số liệu bạn có
Ví dụ đầu ra mong đợi
Expected/Actual mỗi vế 2–3 câu bám sát ghi chú; gap statement một câu; danh sách 'còn thiếu'; 2–3 chỉ số đo được.
Quality check
✓ Mọi ý trong Expected/Actual có truy được về ghi chú gốc không? Có chỗ nào Claude tự bịa số liệu không?
3. Skill – Will – System Analysis
Mục đích: Phân tích sâu nguyên nhân gap theo 3 nhóm và độ tin cậy của từng giả thuyết.
Khi nào dùng: Khi đã có performance gap và dữ liệu phỏng vấn ban đầu.
Hãy đóng vai Performance Consultant. Phân tích nguyên nhân cho performance gap sau: Gap: [DÁN PERFORMANCE GAP] Dữ liệu/quan sát tôi đã thu thập: [DÁN PHÁT HIỆN TỪ PHỎNG VẤN] Hãy: 1. Phân loại từng phát hiện vào Skill / Will / System, giải thích ngắn vì sao. 2. Với mỗi nhóm, đánh giá độ tin cậy của bằng chứng: Mạnh / Trung bình / Yếu. 3. Ước lượng tỷ trọng đóng góp của mỗi nhóm vào gap (kèm lý do, ghi rõ đây là ước lượng). 4. Đề xuất: phần nào giải quyết bằng đào tạo, phần nào cần giải pháp khác (nêu giải pháp cụ thể). Trả lời bằng tiếng Việt, trình bày dạng bảng khi phù hợp.
Biến cần thay thế
[DÁN PERFORMANCE GAP]— Gap statement từ prompt 2[DÁN PHÁT HIỆN TỪ PHỎNG VẤN]— Các quote, quan sát, số liệu
Ví dụ đầu ra mong đợi
Bảng phân loại phát hiện theo 3 nhóm kèm độ tin cậy; ước lượng tỷ trọng; khuyến nghị tách bạch training vs non-training.
Quality check
✓ Phân loại có nhất quán với định nghĩa Skill/Will/System không? Claude có ghi rõ đâu là ước lượng, đâu là bằng chứng không?
4. Learner Persona
Mục đích: Xây chân dung người học đủ sâu để mọi quyết định thiết kế dựa vào.
Khi nào dùng: Trước khi viết objectives — ngay sau khi xác nhận cần đào tạo.
Hãy đóng vai Learning Experience Designer. Xây dựng learner persona cho khóa học tôi đang thiết kế: - Vai trò người học: [VAI TRÒ] - Kinh nghiệm: [KINH NGHIỆM VỚI CHỦ ĐỀ] - Bối cảnh làm việc: [MÔI TRƯỜNG, LỊCH LÀM VIỆC] - Vấn đề cần giải quyết: [DÁN PERFORMANCE GAP] Hãy tạo persona gồm: 1. Một ngày làm việc điển hình (ngắn gọn). 2. 3 thách thức lớn nhất liên quan đến chủ đề đào tạo. 3. Động lực học (điều gì khiến họ quan tâm thật sự). 4. Rào cản học tập (thời gian, tâm lý, môi trường). 5. Hàm ý thiết kế: 4–5 nguyên tắc khóa học phải theo để phù hợp với nhóm này. Đánh dấu (*) những chỗ là giả định tôi cần kiểm chứng với người học thật. Trả lời bằng tiếng Việt.
Biến cần thay thế
[VAI TRÒ]— Ví dụ: Frontline Managers nhà máy[KINH NGHIỆM VỚI CHỦ ĐỀ]— Mới / đã có nền tảng[MÔI TRƯỜNG, LỊCH LÀM VIỆC]— Văn phòng / ca kíp / hiện trường[DÁN PERFORMANCE GAP]— Từ Blueprint của bạn
Ví dụ đầu ra mong đợi
Persona sống động có đánh dấu giả định (*) và 4–5 hàm ý thiết kế cụ thể (ví dụ: 'ưu tiên thực hành ngắn, tránh lý thuyết dài').
Quality check
✓ Persona có khớp người học thật bạn từng gặp không? Các giả định (*) đã được lên kế hoạch kiểm chứng chưa?
5. Learning Objectives
Mục đích: Viết 3–5 objectives đo lường được theo Action + Context + Standard.
Khi nào dùng: Sau khi có learner persona và trước khi thiết kế cấu trúc.
Hãy đóng vai Instructional Designer. Viết learning objectives cho khóa học sau: - Người học: [DÁN LEARNER PERSONA NGẮN GỌN] - Nguyên nhân Skill cần giải quyết: [DÁN SKILL FACTORS] - Thời lượng khóa học: [THỜI LƯỢNG] Yêu cầu: 1. Viết 4 learning objectives theo cấu trúc Action + Context + Standard. 2. Chỉ dùng động từ quan sát được (thực hiện, phân loại, xử lý, trình bày...) — cấm 'hiểu/nắm/biết'. 3. Đảm bảo tầm động từ phù hợp thời lượng (khóa ngắn không thể tạo mức 'thiết kế/đánh giá chuyên sâu'). 4. Với mỗi objective: chú thích cách đánh giá phù hợp (quiz / scenario / role-play / work sample). 5. Đánh dấu objective nào là cốt lõi (must-have) và objective nào có thể cắt nếu thiếu thời gian. Trả lời bằng tiếng Việt.
Biến cần thay thế
[DÁN LEARNER PERSONA NGẮN GỌN]— Từ prompt 4[DÁN SKILL FACTORS]— Từ chẩn đoán Module 2[THỜI LƯỢNG]— Ví dụ: 2 giờ workshop trực tiếp
Ví dụ đầu ra mong đợi
4 objectives đủ 3 thành phần, ghi chú cách đánh giá và nhãn must-have/có thể cắt.
Quality check
✓ Từng objective có đo được không (thử hỏi: tôi sẽ CHẤM nó bằng gì)? Có objective nào vượt tầm thời lượng không?
6. Course Scope Prioritization
Mục đích: Cắt gọt danh sách nội dung theo Need / Useful / Nice to know.
Khi nào dùng: Khi danh sách nội dung dự kiến dài hơn thời lượng cho phép (gần như luôn luôn).
Hãy đóng vai Senior Instructional Designer nổi tiếng vì dám cắt nội dung. Khóa học của tôi: - Objectives: [DÁN OBJECTIVES] - Thời lượng: [THỜI LƯỢNG] - Danh sách nội dung dự kiến: [LIỆT KÊ MỌI NỘI DUNG ĐANG CÂN NHẮC] Hãy: 1. Phân loại từng mục vào Need to know / Useful to know / Nice to know — tiêu chí duy nhất: có phục vụ trực tiếp objective không. 2. Với mỗi mục bị xếp Nice to know: một câu lý do cắt. 3. Ước lượng thời gian cho các mục Need to know (bao gồm cả thực hành, không chỉ giảng). 4. Nếu tổng thời gian Need to know vẫn vượt thời lượng: đề xuất cắt tiếp hoặc thu hẹp objective. Hãy thẳng thắn — thà cắt đau còn hơn dạy lướt. Trả lời bằng tiếng Việt, dạng bảng.
Biến cần thay thế
[DÁN OBJECTIVES]— Objectives đã chốt[THỜI LƯỢNG]— Thời lượng thực tế[LIỆT KÊ MỌI NỘI DUNG ĐANG CÂN NHẮC]— Brain dump tất cả nội dung
Ví dụ đầu ra mong đợi
Bảng phân loại 3 cột kèm lý do cắt; tổng thời gian Need to know so với thời lượng; cảnh báo nếu vẫn quá tải.
Quality check
✓ Mỗi mục Need to know có chỉ ra được objective nó phục vụ không? Thời gian ước lượng có bao gồm thực hành không?
7. Course Architecture
Mục đích: Dựng cấu trúc module với flow Learn → Example → Practice → Feedback → Application.
Khi nào dùng: Sau khi đã chốt objectives và phạm vi nội dung.
Hãy đóng vai Senior Instructional Designer. Thiết kế cấu trúc cho khóa học: - Đối tượng: [DÁN LEARNER PROFILE] - Objectives: [DÁN OBJECTIVES] - Thời lượng & hình thức: [VÍ DỤ: 2 GIỜ, WORKSHOP TRỰC TIẾP] - Nội dung Need to know: [DÁN KẾT QUẢ PROMPT 6] Yêu cầu: 1. Đề xuất 3–5 module theo trình tự từ nền tảng đến ứng dụng; mỗi module: tên, thời lượng, objective phục vụ. 2. Trong mỗi module, mô tả flow Learn → Example → Practice → Feedback → Application (phút cho từng phần). 3. Tối thiểu 40% tổng thời lượng dành cho Practice + Feedback. 4. Nêu rủi ro lớn nhất của cấu trúc này và một phương án dự phòng khi cháy giờ. Trình bày dạng bảng timeline. Trả lời bằng tiếng Việt.
Biến cần thay thế
[DÁN LEARNER PROFILE]— Từ Blueprint[DÁN OBJECTIVES]— Từ Blueprint[VÍ DỤ: 2 GIỜ, WORKSHOP TRỰC TIẾP]— Thời lượng & hình thức[DÁN KẾT QUẢ PROMPT 6]— Danh sách Need to know
Ví dụ đầu ra mong đợi
Bảng timeline theo module với phút cụ thể, tỷ lệ thực hành ≥40%, kèm rủi ro và phương án cháy giờ.
Quality check
✓ Cộng thời gian các module có đúng tổng thời lượng không? Practice + Feedback có thật sự ≥40% không (tự cộng lại)?
8. Interactive Activity Design
Mục đích: Thiết kế một hoạt động tương tác hoàn chỉnh kèm debrief.
Khi nào dùng: Cho mỗi phần Practice trong cấu trúc khóa học.
Hãy đóng vai Learning Experience Designer giàu kinh nghiệm thiết kế workshop tại Việt Nam. Thiết kế một hoạt động: [LOẠI HOẠT ĐỘNG] Người học: [ĐỐI TƯỢNG & BỐI CẢNH] Phục vụ objective: [DÁN OBJECTIVE] Ràng buộc: [THỜI GIAN, SỐ NGƯỜI, PHÒNG HỌC, VĂN HÓA] Đầu ra: 1. Tên hoạt động và mục đích (2 câu). 2. Hướng dẫn từng bước cho người học (đánh số). 3. Vật liệu/chuẩn bị. 4. Expected output của người học. 5. 3 câu hỏi debrief kèm ý trả lời mong đợi. Tiêu chí tự kiểm tra trước khi trả lời: khả thi trong thời gian, thật với bối cảnh Việt Nam, người hướng nội vẫn tham gia được. Trả lời bằng tiếng Việt.
Biến cần thay thế
[LOẠI HOẠT ĐỘNG]— role-play / case discussion / decision challenge...[ĐỐI TƯỢNG & BỐI CẢNH]— Từ learner profile[DÁN OBJECTIVE]— Objective hoạt động phục vụ[THỜI GIAN, SỐ NGƯỜI, PHÒNG HỌC, VĂN HÓA]— Ràng buộc thực tế
Ví dụ đầu ra mong đợi
Hoạt động trọn gói: hướng dẫn đánh số, vật liệu, expected output, 3 câu debrief có đáp án mong đợi.
Quality check
✓ Chạy thử trong đầu theo đúng số phút — có kịp không? Người ngại nói có 'trốn' được hoạt động không?
9. Case Study Generation
Mục đích: Tạo case study gắn bối cảnh thật, kết thúc mở để thảo luận.
Khi nào dùng: Khi cần tình huống thảo luận hoặc nền cho role-play.
Hãy đóng vai chuyên gia viết case study đào tạo cho doanh nghiệp Việt Nam. Viết một case study [ĐỘ DÀI] từ cho khóa học về [CHỦ ĐỀ]. Người học: [ĐỐI TƯỢNG]. Tình huống cần xoay quanh: [MÔ TẢ TÌNH HUỐNG CỐT LÕI — LẤY TỪ VẤN ĐỀ THẬT]. Yêu cầu: 1. Tên nhân vật Việt Nam, xưng hô đúng văn hóa công sở/nhà máy Việt. 2. Có hội thoại thực tế (không sách vở). 3. Nhân vật chính đối mặt một quyết định khó — kết thúc MỞ, không có đáp án trong bài. 4. Chi tiết đủ thật để người học tranh luận được hai chiều. 5. Kèm 3 câu hỏi thảo luận từ dễ đến khó. Tiêu chí: tình huống có thể xảy ra thật tại [LOẠI TỔ CHỨC]; không thuật ngữ tiếng Anh không cần thiết. Trả lời bằng tiếng Việt.
Biến cần thay thế
[ĐỘ DÀI]— Ví dụ: 250–300[CHỦ ĐỀ]— Chủ đề khóa học[ĐỐI TƯỢNG]— Người học[MÔ TẢ TÌNH HUỐNG CỐT LÕI — LẤY TỪ VẤN ĐỀ THẬT]— Từ performance gap[LOẠI TỔ CHỨC]— Nhà máy / văn phòng / chuỗi bán lẻ...
Ví dụ đầu ra mong đợi
Case 250–300 từ có hội thoại, quyết định khó, kết mở + 3 câu hỏi thảo luận phân tầng.
Quality check
✓ Đọc to lên — hội thoại có giống người Việt nói thật không? Người học có thấy chính mình trong đó không?
10. Quiz & Knowledge Check
Mục đích: Tạo câu hỏi kiểm tra gắn objective với phương án nhiễu chất lượng.
Khi nào dùng: Sau khi nội dung module đã chốt.
Hãy đóng vai chuyên gia đánh giá đào tạo. Tạo knowledge check cho: Objective: [DÁN OBJECTIVE] Nội dung đã dạy: [TÓM TẮT NỘI DUNG] Người học: [ĐỐI TƯỢNG] Yêu cầu: 1. 3 câu scenario-based multiple choice: mỗi câu là một tình huống làm việc thật, 3 phương án ĐỀU nghe hợp lý (phương án nhiễu là lỗi người học hay mắc thật). 2. Mỗi câu kèm: đáp án đúng + giải thích vì sao đúng + vì sao từng phương án nhiễu sai. 3. 1 câu true/false về hiểu lầm phổ biến nhất của chủ đề. 4. Ghi rõ mỗi câu đo objective nào. Tự kiểm tra: có câu nào 2 đáp án đều chấp nhận được không — nếu có, sửa lại. Trả lời bằng tiếng Việt.
Biến cần thay thế
[DÁN OBJECTIVE]— Objective cần đo[TÓM TẮT NỘI DUNG]— Nội dung module[ĐỐI TƯỢNG]— Người học
Ví dụ đầu ra mong đợi
3 câu scenario MCQ + 1 câu T/F, mỗi câu có giải thích cho cả đáp án đúng lẫn phương án nhiễu.
Quality check
✓ Tự trả lời từng câu KHÔNG nhìn đáp án — bạn có tranh cãi được với đáp án nào không? Nếu có, câu đó cần sửa.
11. Facilitator Guide
Mục đích: Tạo hướng dẫn giảng dạy theo timeline phút cho người đứng lớp.
Khi nào dùng: Khi khóa học sẽ do người khác (hoặc chính bạn) facilitate trực tiếp.
Hãy đóng vai Master Trainer. Viết facilitator guide cho khóa học sau: Cấu trúc khóa: [DÁN MODULE STRUCTURE] Hoạt động chính: [DÁN CORE ACTIVITY] Người học: [ĐỐI TƯỢNG] Người facilitate: [KINH NGHIỆM CỦA FACILITATOR] Đầu ra: 1. Bảng timeline theo phút: thời gian | hoạt động | facilitator làm gì | người học làm gì | vật liệu. 2. Talking points cho các phần chuyển tiếp giữa module. 3. Checklist chuẩn bị trước buổi học (phòng, vật liệu, danh sách). 4. Xử lý 3 tình huống khó: người học im lặng cả lớp, một người chiếm diễn đàn, cháy giờ 15 phút. Viết cho người sẽ cầm tài liệu này ĐỨNG LỚP THẬT — cụ thể, không lý thuyết. Trả lời bằng tiếng Việt.
Biến cần thay thế
[DÁN MODULE STRUCTURE]— Từ Blueprint[DÁN CORE ACTIVITY]— Từ Blueprint[ĐỐI TƯỢNG]— Người học[KINH NGHIỆM CỦA FACILITATOR]— Mới / có kinh nghiệm
Ví dụ đầu ra mong đợi
Run-sheet theo phút, talking points chuyển tiếp, checklist chuẩn bị, kịch bản xử lý 3 tình huống khó.
Quality check
✓ Một người chưa từng dạy khóa này cầm guide có chạy được buổi học không? Phương án cháy giờ có cắt đúng phần Nice to know không?
12. Kirkpatrick Evaluation
Mục đích: Dựng kế hoạch đánh giá 4 cấp độ khả thi với nguồn lực thật.
Khi nào dùng: Song song với thiết kế khóa — trước buổi học đầu tiên.
Hãy đóng vai chuyên gia đo lường hiệu quả đào tạo. Xây dựng Kirkpatrick evaluation plan cho: Khóa học: [TÊN + OBJECTIVES] Performance gap gốc: [DÁN GAP] Nguồn lực đánh giá: [AI SẼ ĐO, CÔNG CỤ GÌ CÓ SẴN] Với mỗi level (1–4), đề xuất: 1. Đo cái gì (chỉ số cụ thể). 2. Đo bằng công cụ gì (khảo sát / rubric / quan sát / số liệu vận hành). 3. Đo khi nào và ai chịu trách nhiệm. 4. Ngưỡng thế nào được coi là thành công. Ràng buộc: kế hoạch phải khả thi với nguồn lực tôi nêu — thà đơn giản mà làm thật còn hơn hoành tráng trên giấy. Level 4 phải gắn trực tiếp với performance gap gốc. Trả lời bằng tiếng Việt, dạng bảng.
Biến cần thay thế
[TÊN + OBJECTIVES]— Từ Blueprint[DÁN GAP]— Performance gap từ Module 2[AI SẼ ĐO, CÔNG CỤ GÌ CÓ SẴN]— Nguồn lực thật của bạn
Ví dụ đầu ra mong đợi
Bảng 4 level × (chỉ số, công cụ, thời điểm, người phụ trách, ngưỡng thành công) — Level 4 trỏ về gap gốc.
Quality check
✓ Level 3–4 có người phụ trách CÓ THẬT không? Ngưỡng thành công có được business đồng ý trước không?
13. Localization for Vietnamese Learners
Mục đích: Bản địa hóa nội dung đào tạo cho văn hóa làm việc Việt Nam.
Khi nào dùng: Khi nội dung gốc (của AI hoặc tài liệu nước ngoài) mang bối cảnh phương Tây.
Hãy đóng vai chuyên gia đào tạo am hiểu văn hóa doanh nghiệp Việt Nam. Bản địa hóa nội dung sau cho người học Việt: [DÁN NỘI DUNG CẦN BẢN ĐỊA HÓA] Người học: [ĐỐI TƯỢNG, VÙNG MIỀN NẾU QUAN TRỌNG] Yêu cầu: 1. Đổi tên nhân vật, bối cảnh, ví dụ sang môi trường Việt Nam tự nhiên (không gượng ép). 2. Điều chỉnh xưng hô và cách giao tiếp đúng văn hóa thứ bậc công sở Việt (ví dụ: phản hồi cấp trên, giữ thể diện). 3. Gắn cờ những khái niệm gốc KHÔNG phù hợp văn hóa Việt kèm đề xuất thay thế (ví dụ: phản hồi thẳng trước đám đông → phản hồi riêng). 4. Giữ nguyên ý đồ sư phạm và learning objectives. Liệt kê riêng các thay đổi đã thực hiện để tôi review. Trả lời bằng tiếng Việt.
Biến cần thay thế
[DÁN NỘI DUNG CẦN BẢN ĐỊA HÓA]— Case study, script, tài liệu gốc[ĐỐI TƯỢNG, VÙNG MIỀN NẾU QUAN TRỌNG]— Người học Việt cụ thể
Ví dụ đầu ra mong đợi
Bản nội dung đã Việt hóa + bảng liệt kê thay đổi + danh sách khái niệm bị gắn cờ kèm phương án thay.
Quality check
✓ Người học Việt đọc có thấy 'dịch từ Tây' không? Các tình huống nhạy cảm thể diện đã được xử lý chưa?
14. AI Content Quality Audit
Mục đích: Rà soát có hệ thống một tài liệu do AI tạo trước khi phát hành.
Khi nào dùng: Bước cuối cùng trước khi bất kỳ nội dung AI nào đến tay người học.
Hãy đóng vai kiểm định viên chất lượng nội dung đào tạo KHÓ TÍNH. Audit tài liệu sau: [DÁN NỘI DUNG CẦN AUDIT] Bối cảnh: khóa học [TÊN], người học [ĐỐI TƯỢNG], objectives [DÁN OBJECTIVES]. Kiểm tra và báo cáo theo 6 tiêu chí: 1. Alignment: nội dung có phục vụ đúng objectives không? Chỉ ra phần lạc đề. 2. Accuracy: có khái niệm/mô hình/số liệu đáng ngờ hoặc có vẻ bịa không? 3. Context fit: có chi tiết nào sai bối cảnh tổ chức/văn hóa Việt Nam không? 4. Feasibility: hoạt động và thời lượng có khả thi không? 5. Assessment quality: câu hỏi có gây tranh cãi đáp án không? 6. Inclusivity: có nội dung vô tình gây khó cho nhóm người học nào không? Với mỗi vấn đề: trích dẫn vị trí + mức nghiêm trọng (Cao/Trung/Thấp) + đề xuất sửa. Trả lời bằng tiếng Việt.
Biến cần thay thế
[DÁN NỘI DUNG CẦN AUDIT]— Tài liệu AI đã tạo[TÊN]— Tên khóa học[ĐỐI TƯỢNG]— Người học[DÁN OBJECTIVES]— Objectives của khóa
Ví dụ đầu ra mong đợi
Báo cáo audit 6 tiêu chí, mỗi vấn đề có trích dẫn, mức nghiêm trọng và cách sửa.
Quality check
✓ Audit này là lớp lọc thứ hai — lớp thứ nhất vẫn là bạn tự đọc. Đừng dùng AI audit thay cho mắt người.
15. Final Course Design Master Prompt
Mục đích: Phát triển toàn bộ Blueprint thành tài liệu khóa học chi tiết trong một phiên làm việc.
Khi nào dùng: Khi Blueprint đã hoàn chỉnh — prompt này cũng có thể sinh tự động từ trang Blueprint Preview với dữ liệu của bạn đã điền sẵn.
Hãy đóng vai Senior Instructional Designer kiêm Learning Experience Designer. Tôi đã hoàn thành Course Design Blueprint dưới đây. Nhiệm vụ: phát triển thành tài liệu khóa học hoàn chỉnh. === BLUEPRINT === [DÁN TOÀN BỘ BLUEPRINT — hoặc dùng nút "Tạo Master Prompt" trong Blueprint Preview để tự động điền] === YÊU CẦU === BƯỚC 1 — Rà soát blueprint: điểm chưa nhất quán, objective chưa đo được, phạm vi lệch thời lượng. Đề xuất sửa trước khi phát triển. BƯỚC 2 — Phát triển nội dung chi tiết từng module + talking points cho facilitator. BƯỚC 3 — Hoàn thiện hoạt động: case study đầy đủ, hướng dẫn từng bước, worksheet, debrief kèm đáp án mong đợi. BƯỚC 4 — Bộ đánh giá: câu hỏi knowledge check (đáp án + giải thích) và final assessment kèm rubric. BƯỚC 5 — Facilitator guide: timeline phút, chuẩn bị, xử lý tình huống khó. BƯỚC 6 — Tự kiểm tra theo tiêu chí: bám objectives, hợp văn hóa Việt Nam, khả thi thời lượng, không bịa. Liệt kê điểm tôi cần thẩm định lại. Trả lời bằng tiếng Việt, có tiêu đề từng bước.
Biến cần thay thế
[DÁN TOÀN BỘ BLUEPRINT]— Copy từ Blueprint Preview — hoặc dùng nút Generate Master Prompt để tự động
Ví dụ đầu ra mong đợi
Một tài liệu khóa học nhiều phần: nội dung module, hoạt động trọn gói, bộ đánh giá, facilitator guide và danh sách điểm cần con người thẩm định.
Quality check
✓ Đầu ra dài — hãy review từng bước một, đừng duyệt cả gói. Ưu tiên kiểm tra Bước 4 (đáp án) và mọi chỗ nêu tên mô hình/số liệu.
