Module 2/7 18 phút
Cấu trúc competency framework
Step 1 / 4·Ba nhóm năng lực trong framework
0/4 step hoàn thành
Learning objectives — sau module này bạn sẽ:
- Phân biệt 3 nhóm năng lực: Core, Functional, Leadership
- Hiểu cấu trúc một competency dictionary
- Viết behavioral indicator đạt chuẩn
Học ~4 phút
Ba nhóm năng lực trong framework
Nắm cách phân nhóm năng lực phổ biến nhất.
Ba nhóm năng lực
| Nhóm | Áp dụng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| Core (cốt lõi) | TẤT CẢ nhân viên — phản ánh giá trị và văn hóa công ty | Chính trực, Hướng khách hàng, Tinh thần hợp tác |
| Functional (chuyên môn) | Từng nhóm nghề / phòng ban cụ thể | Phân tích tài chính (Finance), Quản lý chất lượng (QA), Digital marketing (MKT) |
| Leadership (lãnh đạo) | Vị trí quản lý và nhóm kế thừa | Xây dựng đội ngũ, Tư duy chiến lược, Dẫn dắt thay đổi |
Bao nhiêu competency là đủ?
Nguyên tắc thực dụng: mỗi vai trò chỉ nên gánh 8–12 competency (thường 3–5 core + 3–5 functional + 2–3 leadership nếu là quản lý). Framework 30 năng lực cho một vị trí nghe 'đầy đủ' nhưng không ai dùng nổi — thà ít mà sống còn hơn nhiều mà chết.
Key takeaway: Core cho tất cả, Functional theo nghề, Leadership cho quản lý — mỗi vai trò 8–12 competency là đủ.
