Module 2/4 28 phút
Bốn trục khác biệt đáng chú ý nhất
Step 1 / 2·Bốn trục
0/2 step hoàn thành
Learning objectives — sau module này bạn sẽ:
- Nhận diện bốn trục khác biệt trong công việc
- Xác định vị trí của mình và của người cộng tác
- Điều chỉnh cách làm việc theo từng trục
Học ~14 phút
Bốn trục
Có một khung phân tích thay vì một danh sách định kiến quốc gia.
Cần nói rõ ngay: những trục dưới đây mô tả xu hướng trung bình, không mô tả cá nhân. Khác biệt giữa hai người cùng quốc tịch thường lớn hơn khác biệt trung bình giữa hai quốc gia. Dùng khung này để đặt câu hỏi, không dùng để kết luận về một người trước khi làm việc với họ.
Điều chỉnh theo từng trục
| Trục | Nếu người cộng tác ở phía kia |
|---|---|
| Trực tiếp ↔ gián tiếp | Nếu họ gián tiếp hơn: hỏi bằng câu mở, cho thời gian trả lời riêng sau buổi họp. Nếu họ trực tiếp hơn: đừng hiểu sự thẳng thắn là công kích cá nhân |
| Bình đẳng ↔ tôn ti | Nếu họ thiên về tôn ti: đừng mong họ phản biện cấp trên trong phòng họp; hỏi riêng. Nếu thiên về bình đẳng: họ sẽ phản biện công khai và không coi đó là thiếu tôn trọng |
| Thời gian cứng ↔ linh hoạt | Nêu rõ hạn nào là cứng và hạn nào có thể co giãn, thay vì giả định hai bên hiểu giống nhau |
| Quyết nhanh ↔ đồng thuận | Nếu họ cần đồng thuận: dành thời gian trao đổi trước cuộc họp, đừng đưa quyết định lớn ra lần đầu ngay trong họp |
Đừng dùng khung này để dán nhãn
'Người nước X thì luôn gián tiếp' là một định kiến, không phải một công cụ. Cách dùng đúng là: 'trong nhóm này tôi thấy phản biện ít xuất hiện trong họp — tôi sẽ thử hỏi riêng xem có gì chưa nói ra không.'
