Capability roadmap và ưu tiên hóa
Step 1 / 3·Ma trận ưu tiên Impact × Readiness
0/3 step hoàn thành
Learning objectives — sau module này bạn sẽ:
- Dùng ma trận Impact × Readiness để ưu tiên năng lực
- Thiết kế roadmap 3 sóng (waves) thay vì làm tất cả cùng lúc
- Xác định quick wins tạo đà cho chiến lược
Ma trận ưu tiên Impact × Readiness
Biết cách chấm điểm và xếp năng lực vào 4 ô ưu tiên.
Sau khi nhận diện 15–20 năng lực tổ chức cần, bạn KHÔNG THỂ xây tất cả cùng lúc. Ma trận hai trục giúp chọn: IMPACT — năng lực này ảnh hưởng bao nhiêu đến chiến lược? READINESS — tổ chức đã có nền tảng sẵn đến đâu (người dạy, dữ liệu, ngân sách, sự ủng hộ)?
4 ô của ma trận Impact × Readiness
| Ô | Đặc điểm | Chiến thuật |
|---|---|---|
| Impact cao + Readiness cao | Vừa quan trọng vừa làm được ngay | QUICK WINS — làm ngay Sóng 1, tạo đà và uy tín |
| Impact cao + Readiness thấp | Quan trọng nhưng chưa đủ nền | BIG BETS — đầu tư nền móng ở Sóng 1, triển khai Sóng 2 |
| Impact thấp + Readiness cao | Dễ làm nhưng ít ý nghĩa | Làm gọn nhẹ hoặc để tuyến dưới tự chạy |
| Impact thấp + Readiness thấp | Không đáng nguồn lực | BỎ — và nói rõ lý do với người yêu cầu |
Roadmap 3 sóng
Sóng 1 (0–6 tháng): quick wins + đặt nền cho big bets. Sóng 2 (6–18 tháng): big bets triển khai diện rộng. Sóng 3 (18–36 tháng): năng lực tương lai và mở rộng. Mỗi sóng có milestone và KPI riêng — lãnh đạo thấy tiến độ từng quý.
Key takeaway: Impact × Readiness chia 4 ô: quick wins làm ngay, big bets đầu tư nền, ô thấp-thấp dám bỏ.
