Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Logo Tony Talent DevelopmentTTD

Learning Impact Dashboard

Dữ liệu thực hành: 420 học viên · 4 chương trình · 07/2025 – 03/2026. Mọi KPI tính theo công thức trong KPI Dictionary; học viên thiếu dữ liệu được loại khỏi mẫu số tương ứng.

420 / 420 học viên khớp bộ lọc

Participation Rate

93.1%

Target: ≥90%

Completion Rate

86.2%

Target: ≥85%

Knowledge Improvement

39.8%

Target: ≥25%

Application Rate (90d)

79.8%

Target: ≥70%

Performance Improvement

9.9%

Target: ≥8%

Cost per Learner

$188

Target: ≤$250

Business Impact Value

$435,464

Target: Ước tính

💡 Insight Summary

  • Phạm vi hiện tại: toàn bộ 4 chương trình — 420 học viên đăng ký, 93.1% tham dự và 86.2% hoàn thành.
  • Kiến thức tăng từ 58 lên 80 điểm (+39.8%), tính trên học viên có đủ cả pre-test và post-test.
  • Tỷ lệ áp dụng đạt 71.5% (30 ngày) → 79.8% (90 ngày): tăng dần — hành vi đang bám rễ thay vì phai dần.
  • Hiệu suất công việc cải thiện 9.9% so với trước đào tạo. Lưu ý: kết quả này gắn với chương trình nhưng còn chịu tác động của các yếu tố khác — đọc theo hướng đóng góp (contribution), không phải nguyên nhân duy nhất.
  • Phòng Human Resources có mức tăng kiến thức cao nhất (44.3%).
  • Khu vực South có mức cải thiện hiệu suất thấp nhất (9.5%) — ứng viên cho phân tích rào cản và manager enablement.
  • Chi phí bình quân $188/học viên; tổng giá trị tác động ước tính $435,464 (ước lượng dựa trên giả định vận hành, không phải số liệu kế toán).

1 · Tham dự cao nhưng hoàn thành có khoảng cách — theo dõi khoảng rơi rụng ở từng chương trình

Participation & Completion rate (%) theo chương trình

2 · Mọi chương trình đều tạo mức tăng kiến thức rõ rệt so với baseline

Điểm pre-test vs post-test trung bình (0–100), học viên có đủ cả hai bài

3 · Mức tăng kiến thức tương đối đồng đều giữa các phòng ban

Knowledge Improvement % theo Department

4 · Tỷ lệ áp dụng hành vi tăng dần qua 90 ngày — hành vi đang bám rễ

Application Rate (%) tại 30 / 60 / 90 ngày (trên học viên được đánh giá tại từng mốc)

5 · Cải thiện hiệu suất khác nhau giữa các khối kinh doanh

Performance Improvement % theo Business Unit (đọc theo hướng contribution)

6 · Chi phí mỗi học viên chênh lệch giữa các chương trình

Training Cost per Learner (USD) theo chương trình

7 · Giá trị tác động ước tính tích lũy theo quý

Business Impact Value ($K, ước tính assumption-based) theo quý đào tạo

8 · Cả 4 cấp độ Kirkpatrick đều tiến gần hoặc vượt target

% đạt target của KPI đại diện từng cấp độ (100% = đúng target; giá trị thật trong tooltip)

Giới hạn dữ liệu: Application rate dựa một phần trên self-report; Business Impact Value là ước tính dựa trên giả định vận hành; không có control group ngẫu nhiên — các kết quả nên đọc theo hướng contribution (đóng góp), không phải attribution (nguyên nhân duy nhất). Học viên thiếu dữ liệu được loại khỏi mẫu số của KPI tương ứng.